0
Sản phẩm chính hãng Sản phẩm chính hãng Giao hàng tận nơi Giao hàng tận nơi Bảo hành tận nơi Bảo hành tận nơi Đổi trả dễ dàng Đổi trả dễ dàng

UNIFI AC LITE

UNIFI AC LITE
The UniFi AC Lite AP features the latest Wi-Fi 802.11ac technology in a refined industrial design and is ideal for cost-effective deployment of high‑performance wireless networks.

Giá: Liên hệ

Dimensions

160 x 160 x 31.45 mm (6.30 x 6.30 x 1.24")

Weight

170 g (6.0 oz), 185 g (6.5 oz) with Mounting Kits

Networking Interface

(1) 10/100/1000 Ethernet Port

Ports

No

Buttons

Reset

Antennas

(2) Dual-Band Antennas, 3 dBi Each

Wifi Standards

802.11 a/b/g/n/ac

Power Method

Passive Power over Ethernet (24V), (Pairs 4, 5+; 7, 8 Return)

Power Supply

24V, 0.5A Gigabit PoE Adapter

Maximum Power Consumption

6.5W

Max TX Power

20 dBm

BSSID

Up to Four per Radio

Power Save

Supported

Wireless Security

WEP, WPA-PSK, WPA-Enterprise (WPA/WPA2, TKIP/AES)

Certifications

CE, FCC, IC

Mounting

Wall/Ceiling (Kits Included)

Operating Temperature

-10 to 70° C (14 to 158° F)

Operating Humidity

5 to 95% Noncondensing

VLAN

802.1Q

Advanced QoS

Per-User Rate Limiting

Guest Traffic Isolation

Supported

WMM

Voice, Video, Best Effort, and Background

Concurrent Clients

200+

802.11a

6, 9, 12, 18, 24, 36, 48, 54 Mbps

802.11n

6.5 Mbps to 300 Mbps (MCS0 - MCS15, HT 20/40)

802.11ac

6.5 Mbps to 867 Mbps (MCS0 - MCS9 NSS1/2, VHT 20/40/80)

802.11b

1, 2, 5.5, 11 Mbps

802.11g

6, 9, 12, 18, 24, 36, 48, 54 Mbps

Dimensions

160 x 160 x 31.45 mm (6.30 x 6.30 x 1.24")

Weight

170 g (6.0 oz), 185 g (6.5 oz) with Mounting Kits

Networking Interface

(1) 10/100/1000 Ethernet Port

Ports

No

Buttons

Reset

Antennas

(2) Dual-Band Antennas, 3 dBi Each

Wifi Standards

802.11 a/b/g/n/ac

Power Method

Passive Power over Ethernet (24V), (Pairs 4, 5+; 7, 8 Return)

Power Supply

24V, 0.5A Gigabit PoE Adapter

Maximum Power Consumption

6.5W

Max TX Power

20 dBm

BSSID

Up to Four per Radio

Power Save

Supported

Wireless Security

WEP, WPA-PSK, WPA-Enterprise (WPA/WPA2, TKIP/AES)

Certifications

CE, FCC, IC

Mounting

Wall/Ceiling (Kits Included)

Operating Temperature

-10 to 70° C (14 to 158° F)

Operating Humidity

5 to 95% Noncondensing

VLAN

802.1Q

Advanced QoS

Per-User Rate Limiting

Guest Traffic Isolation

Supported

WMM

Voice, Video, Best Effort, and Background

Concurrent Clients

200+

802.11a

6, 9, 12, 18, 24, 36, 48, 54 Mbps

802.11n

6.5 Mbps to 300 Mbps (MCS0 - MCS15, HT 20/40)

802.11ac

6.5 Mbps to 867 Mbps (MCS0 - MCS9 NSS1/2, VHT 20/40/80)

802.11b

1, 2, 5.5, 11 Mbps

802.11g

6, 9, 12, 18, 24, 36, 48, 54 Mbps

1. Hàng chính hãng, mới 100%.

2. Đổi mới 100% nếu xảy ra hư hỏng phần cứng trong tháng đầu tiên.

3. Đổi mới 100% nếu hư hỏng sửa chữa 03 lần liên tiếp nhưng không khắc phục được.

4. Thời gian có mặt để xử lý khi nhận được báo hư không quá 02 giờ.

5. Mỗi giờ chậm trễ bị phạt 10USD bằng thẻ đỏ để khấu trừ vào chi phí sửa chữa nếu có về sau.

6. Có quyền KHÔNG thanh toán chi phí nhân công cài đặt, sửa chữa nếu không hài lòng phong cách và thái độ phục vụ của nhân viên kỹ thuật.