0
Sản phẩm chính hãng Sản phẩm chính hãng Giao hàng tận nơi Giao hàng tận nơi Bảo hành tận nơi Bảo hành tận nơi Đổi trả dễ dàng Đổi trả dễ dàng

TP-LINK T1600G-28PS(TL-SG2424P)

4-PORT GIGABIT SMART POE SWITCH WITH

4 COMBO SFP SLOTS

Giá: Liên hệ

TÍNH NĂNG PHẦN CỨNG
Giao Thức và Tiêu Chuẩn IEEE 802.3i,IEEE 802.3u,IEEE 802.3ab,IEEE802.3z,IEEE 802.3ad,
IEEE 802.3x,IEEE 802.1d,IEEE 802.1s,IEEE 802.1w,IEEE 802.1q,
IEEE 802.1p
Giao Diện 24 10/100/1000Mbps RJ45 Ports
(Auto Negotiation/Auto MDI/MDIX)
4 Combo 100/1000Mbps SFP Slots
Truyền Thông Mạng 10BASE-T: UTP category 3, 4, 5 cable (maximum 100m)
100BASE-TX/1000Base-T: UTP category 5, 5e or above cable
(maximum 100m)
100BASE-FX:MMF,SMF
1000BASE-X: MMF, SMF
Cổng PoE (RJ45) Standard: 802.3at/af compliant
PoE Ports: 24 Ports
Power Supply: 180W
Fan Quantity 3
Kích Thước ( W x D x H ) 17.32*13*1.73 in.(440*330*44 mm)
Tiêu Thụ Điện Năng Maximum (PoE on): 216W (220V/50Hz)
Maximum (PoE off): 36W (220V/50Hz)
Cấp Nguồn 100~240VAC, 50/60Hz
HIỆU NĂNG
Băng Thông/Backplane 48Gbps
Bảng Địa Chỉ Mac 8K
Tốc Độ Chuyển Tiếp Gói Tin 35.7Mpps
Khung Jumbo 10240 Bytes
TÍNH NĂNG PHẦN MỀM
Chất Lượng Dịch Vụ Support 802.1p CoS/DSCP priority
Support 4 priority queues
Queue scheduling: SP, WRR, SP+WRR
Port/Flow- based Rate Limiting
Tính Năng L2 IGMP Snooping V1/V2/V3
802.3ad LACP (Up to 6 aggregation groups, containing 4 ports per group)
Spanning Tree STP/RSTP/MSTP
LLDP, LLDP-Med
BPDU Filtering/Guard
TC/Root Protect
Loop back detection
802.3x Flow Control
VLAN Supports up to 512 VLANs simultaneously (out of 4K VLAN IDs)
Danh Sách Kiểm Soát Truy Cập L2~L4 package filtering based on source and destination MAC address,
IP address, TCP/UDP ports
Time Range Based
Bảo Mật SSH v1/v2
SSL v2/v3/TLSv1
Port Security
Broadcast/Multicast/Unknown-unicast Storm Control
Quản Lý Web-based GUI and CLI management
SNMP v1/v2c/v3,compatible with public MIBs and TP-LINK private MIBs
RMON (1, 2, 3, 9 groups)
DHCP/BOOTP Client,DHCP Filtering
CPU Monitoring
Port Mirroring
Time Setting: SNTP
Firmware Upgrade: TFTP & Web
System Diagnose: VCT
SYSLOG & Public MIBS
OTHERS
Certification CE, FCC, RoHS
Package Contents Switch
Power Cord
Quick Installation Guide
Resource CD
Rackmount Kit
Rubber Feet
System Requirements Microsoft® Windows® 98SE, NT, 2000, XP, Vista™, Windows 7 or Windows 8, MAC® OS, NetWare®, UNIX® or Linux.
Environment Operating Temperature: 0℃~40℃ (32℉~104℉);
Storage Temperature: -40℃~70℃ (-40℉~158℉)
Operating Humidity: 10%~90% non-condensing
Storage Humidity: 5%~90% non-condensing
TÍNH NĂNG PHẦN CỨNG
Giao Thức và Tiêu Chuẩn IEEE 802.3i,IEEE 802.3u,IEEE 802.3ab,IEEE802.3z,IEEE 802.3ad,
IEEE 802.3x,IEEE 802.1d,IEEE 802.1s,IEEE 802.1w,IEEE 802.1q,
IEEE 802.1p
Giao Diện 24 10/100/1000Mbps RJ45 Ports
(Auto Negotiation/Auto MDI/MDIX)
4 Combo 100/1000Mbps SFP Slots
Truyền Thông Mạng 10BASE-T: UTP category 3, 4, 5 cable (maximum 100m)
100BASE-TX/1000Base-T: UTP category 5, 5e or above cable
(maximum 100m)
100BASE-FX:MMF,SMF
1000BASE-X: MMF, SMF
Cổng PoE (RJ45) Standard: 802.3at/af compliant
PoE Ports: 24 Ports
Power Supply: 180W
Fan Quantity 3
Kích Thước ( W x D x H ) 17.32*13*1.73 in.(440*330*44 mm)
Tiêu Thụ Điện Năng Maximum (PoE on): 216W (220V/50Hz)
Maximum (PoE off): 36W (220V/50Hz)
Cấp Nguồn 100~240VAC, 50/60Hz
HIỆU NĂNG
Băng Thông/Backplane 48Gbps
Bảng Địa Chỉ Mac 8K
Tốc Độ Chuyển Tiếp Gói Tin 35.7Mpps
Khung Jumbo 10240 Bytes
TÍNH NĂNG PHẦN MỀM
Chất Lượng Dịch Vụ Support 802.1p CoS/DSCP priority
Support 4 priority queues
Queue scheduling: SP, WRR, SP+WRR
Port/Flow- based Rate Limiting
Tính Năng L2 IGMP Snooping V1/V2/V3
802.3ad LACP (Up to 6 aggregation groups, containing 4 ports per group)
Spanning Tree STP/RSTP/MSTP
LLDP, LLDP-Med
BPDU Filtering/Guard
TC/Root Protect
Loop back detection
802.3x Flow Control
VLAN Supports up to 512 VLANs simultaneously (out of 4K VLAN IDs)
Danh Sách Kiểm Soát Truy Cập L2~L4 package filtering based on source and destination MAC address,
IP address, TCP/UDP ports
Time Range Based
Bảo Mật SSH v1/v2
SSL v2/v3/TLSv1
Port Security
Broadcast/Multicast/Unknown-unicast Storm Control
Quản Lý Web-based GUI and CLI management
SNMP v1/v2c/v3,compatible with public MIBs and TP-LINK private MIBs
RMON (1, 2, 3, 9 groups)
DHCP/BOOTP Client,DHCP Filtering
CPU Monitoring
Port Mirroring
Time Setting: SNTP
Firmware Upgrade: TFTP & Web
System Diagnose: VCT
SYSLOG & Public MIBS
OTHERS
Certification CE, FCC, RoHS
Package Contents Switch
Power Cord
Quick Installation Guide
Resource CD
Rackmount Kit
Rubber Feet
System Requirements Microsoft® Windows® 98SE, NT, 2000, XP, Vista™, Windows 7 or Windows 8, MAC® OS, NetWare®, UNIX® or Linux.
Environment Operating Temperature: 0℃~40℃ (32℉~104℉);
Storage Temperature: -40℃~70℃ (-40℉~158℉)
Operating Humidity: 10%~90% non-condensing
Storage Humidity: 5%~90% non-condensing

1. Hàng chính hãng, mới 100%.

2. Đổi mới 100% nếu xảy ra hư hỏng phần cứng trong tháng đầu tiên.

3. Đổi mới 100% nếu hư hỏng sửa chữa 03 lần liên tiếp nhưng không khắc phục được.

4. Thời gian có mặt để xử lý khi nhận được báo hư không quá 02 giờ.

5. Mỗi giờ chậm trễ bị phạt 10USD bằng thẻ đỏ để khấu trừ vào chi phí sửa chữa nếu có về sau.

6. Có quyền KHÔNG thanh toán chi phí nhân công cài đặt, sửa chữa nếu không hài lòng phong cách và thái độ phục vụ của nhân viên kỹ thuật.